Tìm kiếm Blog này

Tôi sẽ học gì

Có những người đã biết từ lâu rằng họ sẽ đi học đại học và học gì. Nhưng cũng có những người khác không biết họ có nên hoặc có thể học đại h...

Hiển thị các bài đăng có nhãn học đại học. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn học đại học. Hiển thị tất cả bài đăng

3/08/2023

Ngành học Kế toán

Tầm quan trọng của ngành kế toán

Ngành kế toán đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tài chính và giám sát hoạt động của các doanh nghiệp. Các chuyên gia kế toán giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược về tài chính và đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp. Vì vậy, ngành kế toán không chỉ là một lựa chọn nghề nghiệp hấp dẫn mà còn là một ngành học quan trọng để giúp các doanh nghiệp phát triển bền vững trong tương lai. 

Mô tả chung

Kế toán là một trong những ngành học phổ biến nhất trên thế giới. Ngành này đòi hỏi các chuyên gia kế toán phải có kiến thức về tài chính, kế toán và quản lý. Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, việc quản lý tài chính và kế toán đóng vai trò quan trọng trong thành công của một doanh nghiệp. Vì vậy, ngành học kế toán đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những người muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực này.
Học ngành kế toán sinh viên sẽ được đào tạo bài bản về quản trị kinh doanh, đi sâu vào các vấn đề kỹ thuật phức tạp của kế toán và phát triển các kỹ năng khác cần thiết trong vai trò kế toán, chẳng hạn như hệ thống thông tin và diễn thuyết trước công chúng. Sinh viên muốn học kế toán nên quan tâm đến các con số, việc truyền đạt thông tin tài chính, tài chính doanh nghiệp, chương trình phần mềm và phân tích dữ liệu.

Chương trình đào tạo

Chương trình đào tạo kế toán bao gồm các môn học cơ bản như kế toán tài chính, kế toán quản trị, kiểm toán và thuế. Ngoài ra, sinh viên cũng được đào tạo về các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng lãnh đạo và kỹ năng giải quyết vấn đề. Chương trình đào tạo kế toán cũng cung cấp cho sinh viên các cơ hội thực tập để áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
Hầu hết các chương trình đào tạo kế toán đều bắt đầu với các môn cơ bản như ngoại ngữ, tâm lý học, khoa học xã hội và tự nhiên. Sau đó, khi học tiếp lên, sinh viên sẽ được học nhập môn kế toán và thuế cũng như các nguyên tắc kinh tế vi mô và kinh tế vĩ mô. Các môn học như giải tích và thống kê cũng là một phần của chương trình giảng dạy. Các môn học nâng cao hơn về  kế toán bao gồm hệ thống kệ toán dựa trên máy tính, quản lý hoạt động, luật kinh doanh và các môn lý thuyết cho cả kế toán và kiểm toán. Giao tiếp kinh doanh và trình bày trước công chúng cũng thường là một phần của chương trình giảng dạy kế toán.
Một số trường có thể đòi hỏi sinh viên  thực tập kế toán để lấy tín chỉ. Điều này cho phép các sinh viên chuyên ngành kế toán có được kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực này cũng như xây dựng các mối quan hệ chuyên môn để giúp họ tìm được việc làm sau khi tốt nghiệp.

Làm thế nào để biết chuyên ngành này có phù hợp với bạn không
Sinh viên ngành kế toán nên học tốt toán và nên say mê tổ chức, vì việc xử lý các con số trong hệ thống dựa trên máy tính và phân tích thông tin tài chính là những phần quan trọng của công việc.
Nhưng học ngành kế toán cũng phải biết truyền đạt những phát hiện của họ trước các lãnh đạo của một tổ chức hoặc một doanh nghiệp và trả lời được các câu hỏi liên quan đến những phân tích của mình. Học ngành kế toán nên biết hài lòng với những công việc thường ngày, lặp đi lặp lại và phải làm việc thêm giờ trong mùa  khai báo thuế, kéo dài từ tháng 1 đến tháng 4. Cuối cùng, sinh viên ngành kế toán phải là những người trung thực tuân theo các quy tắc, vì công việc đòi hỏi phải tuân thủ các quy định chi tiết và mã số thuế.

Cơ hội nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp  sinh viên có thể làm kế toán tại các công ty, tổ chức hoặc có thể làm việc cho các công ty kiểm toán, các tổ chức tài chính lớn. Các lựa chọn khác bao gồm làm cố vấn tài chính cá nhân hoặc nhà phân tích tài chính. Tốt nghiệp ngành kế toán cũng có thể có cơ hội trở thành giám đốc tài chính hoặc phó chủ tịch tài chính tại một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Những người quan tâm đến việc tiếp tục học tập có thể lấy bằng thạc sĩ về kế toán hoặc thuế hoặc bằng MBA chuyên ngành kế toán. 
Với sự phát triển của nền kinh tế, ngành kế toán đang có nhiều cơ hội nghề nghiệp và tiềm năng phát triển trong tương lai.

2/25/2023

071. Ngành Thiết kế nội thất

Ngành Thiết kế nội thất là một ngành học thuộc lĩnh vực Thiết kế, tập trung vào việc thiết kế, lên kế hoạch và triển khai các dự án nội thất cho các không gian sống và làm việc. Mục tiêu của ngành học này là đào tạo các chuyên gia trong lĩnh vực thiết kế nội thất với kiến ​​thức và kỹ năng cần thiết để thiết kế các không gian sống và làm việc đẹp và tiện nghi, đồng thời đáp ứng yêu cầu của khách hàng và các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết.

Theo học ngành thiết kế nội thất, sinh viên sẽ được cung cấp kiến thức nền tảng về mỹ thuật học, nghệ thuật, văn hóa, lịch sử mỹ thuật Việt Nam và thế giới; kiến thức chuyên sâu về nguyên tắc tổ chức không gian, quy luật thẩm mỹ về hình khối, phối cảnh, phong thủy, bố cục tạo hình, nghiên cứu màu, ánh sáng, âm thanh, phong cách nội thất, vật liệu xây dựng, công nghệ sản xuất,…

Chương trình đào tạo trong ngành Thiết kế nội thất bao gồm các môn học chính như: lịch sử và triết học thiết kế, kỹ thuật vẽ và đồ họa, công nghệ nội thất, vật liệu và xử lý, ánh sáng và màu sắc, quản lý dự án và kinh doanh trong lĩnh vực thiết kế nội thất. Ngoài ra, các chương trình đào tạo còn tập trung vào việc phát triển các kỹ năng như thiết kế 2D và 3D, thực hành vẽ và chụp hình, sử dụng phần mềm thiết kế nội thất và quản lý dự án. Sinh viên sẽ có khả năng cảm thụ và sáng tạo nghệ thuật liên quan đến nội ngoại thất, thiết kế nội thất hoàn chỉnh, thi công các hạng mục theo những phong cách khác nhau. Chương trình đào tạo ngành thiết kế nội thất sẽ cung cấp cho người học kiến thức về thiết kế nội thất các hạng mục công trình từ dân dụng đến các công trình công cộng; hiểu biết các quy định trong thiết kế nội thất đối với từng thể loại công trình; nắm được các yếu tố công năng, quy trình thiết kế; có kiến thức về giao thông, không gian, ánh sáng, vật liệu, trang thiết bị … và vận dụng ý tưởng thiết kế vào trong công trình một cách hợp lý.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên ngành Thiết kế nội thất có thể tìm được các cơ hội việc làm trong các công ty thiết kế nội thất, các doanh nghiệp xây dựng, trang trí nội thất hoặc tự mở công ty thiết kế nội thất của riêng mình. Các vị trí công việc có thể bao gồm thiết kế nội thất chuyên nghiệp, quản lý dự án, tư vấn nội thất, bán hàng nội thất hoặc giảng dạy. Cơ hội nghề nghiệp trong ngành Thiết kế nội thất rất đa dạng và có thể tùy thuộc vào sở thích và kỹ năng của mỗi sinh viên. 

070. Ngành Quản lý xây dựng

Ngành quản lý xây dựng là một ngành học liên quan đến việc quản lý, giám sát và điều hành các dự án xây dựng. Mục tiêu của ngành này là đào tạo các chuyên gia có khả năng lãnh đạo, quản lý, thiết kế, kiểm tra và giám sát các dự án xây dựng.



Chương trình đào tạo của ngành quản lý xây dựng thường bao gồm các môn học như lập kế hoạch, phân tích tài chính, kỹ thuật xây dựng, quản lý dự án, kỹ năng giao tiếp và đào tạo nhân viên. Sinh viên cũng sẽ được trang bị các kỹ năng về phát triển dự án, định giá và xây dựng kế hoạch, quản lý rủi ro, quản lý chất lượng, quản lý ngân sách và tài chính của dự án.

Sinh viên sẽ học những kiến thức về 

  • Xây dựng kế hoạch, thực hiện và quản lý hoạt động kinh doanh, xây dựng của doanh nghiệp.
  • Tổ chức lao động, giám sát, nghiệm thu công trình xây dựng.
  • Quản lý công tác thi công tại các công trường xây dựng.

Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp ngành quản lý xây dựng rất đa dạng và phong phú. Sinh viên có thể trở thành các nhà quản lý dự án xây dựng, chuyên viên tư vấn xây dựng, giám sát viên, nhà phát triển bất động sản hoặc chuyên viên thiết kế và quản lý hợp đồng trong lĩnh vực xây dựng. Các doanh nghiệp xây dựng, các tổ chức chính phủ và các công ty tư vấn kinh doanh đều đang tìm kiếm những người có năng lực quản lý dự án xây dựng. Ngoài ra, với sự phát triển của các dự án xây dựng toàn cầu, các cơ hội việc làm cũng được mở rộng sang các thị trường quốc tế.

069. Ngành Quan hệ quốc tế

Ngành Quan hệ quốc tế (International Relations) là một ngành học tập liên quan đến các vấn đề quốc tế, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Mục tiêu của chương trình đào tạo trong ngành này là giúp sinh viên có kiến thức chuyên sâu về các vấn đề quốc tế, có khả năng phân tích và đánh giá tình hình thế giới và các vấn đề quan trọng liên quan đến hòa bình, an ninh, phát triển kinh tế, môi trường, nhân quyền, xã hội và văn hóa.


Nội dung chính của chương trình đào tạo trong ngành Quan hệ quốc tế bao gồm:

  • Lịch sử và lý thuyết về Quan hệ quốc tế: Các sinh viên sẽ được học về lịch sử và các lý thuyết cơ bản của Quan hệ quốc tế, giúp họ hiểu rõ về các định hướng và xu hướng phát triển của thế giới.
  • Chính sách quốc tế: Các sinh viên sẽ được học về chính sách quốc tế của các quốc gia, các tổ chức quốc tế, và cách thức các quốc gia tương tác với nhau.
  • Kinh tế quốc tế: Các sinh viên sẽ được học về kinh tế quốc tế và các vấn đề liên quan đến thương mại, tài chính, đầu tư, phát triển và chuyển đổi kinh tế.
  • An ninh quốc tế: Các sinh viên sẽ được học về an ninh quốc tế và các vấn đề liên quan đến chiến tranh, hòa bình, khủng bố, và các vấn đề an ninh khác.
  • Văn hóa và xã hội: Các sinh viên sẽ được học về văn hóa, xã hội và các vấn đề liên quan đến giới tính, đa dạng văn hóa và phát triển bền vững.

Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp ngành Quan hệ quốc tế rất đa dạng, bao gồm các vị trí trong các tổ chức quốc tế, đại sứ quán, bộ ngoại giao, các công ty đa quốc gia, các tổ chức phi chính phủ, các trung tâm nghiên cứu và đào tạo, các truyền thông và truyền thông đại chúng, và các tổ chức phi chính phủ.

068. Ngành Giáo dục thể chất

Ngành Giáo dục Thể chất (hay còn gọi là Giáo dục Thể dục) là ngành đào tạo về các kỹ năng, kiến thức và phương pháp giảng dạy về thể dục thể thao và giáo dục thể chất cho các cấp học.

Mục tiêu của ngành Giáo dục Thể chất là đào tạo các giáo viên thể dục có kiến thức chuyên môn vững vàng, có kỹ năng giảng dạy hiệu quả, có sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết và thực hành thể dục, giáo dục thể chất để có thể giúp học sinh phát triển thể chất và tinh thần toàn diện, đồng thời đóng góp vào việc xây dựng một cộng đồng khỏe mạnh.

Nội dung chính của chương trình đào tạo ngành Giáo dục Thể chất bao gồm các môn học về khoa học thể dục, kỹ thuật thể thao, giáo dục thể chất, giáo dục đặc biệt, tâm lý học giáo dục, lịch sử và triết học giáo dục. Sinh viên cũng được trang bị kỹ năng giảng dạy, tổ chức và quản lý các hoạt động thể dục và thể thao cho học sinh từ mầm non đến cấp 3.

Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp ngành Giáo dục Thể chất là rất đa dạng, bao gồm các công việc giáo viên thể dục ở các trường mầm non, tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông, cũng như giáo viên dạy thể dục cho người khuyết tật, giáo viên huấn luyện thể thao cho đội tuyển quốc gia hoặc đội tuyển trường học, huấn luyện viên thể dục và thể thao cho câu lạc bộ, phòng tập thể hình, trung tâm thể thao hoặc các tổ chức có liên quan đến giáo dục thể chất. Ngoài ra, các cơ hội nghề nghiệp khác cũng có thể bao gồm làm việc trong lĩnh vực quản lý thể dục thể thao, hướng dẫn viên dưỡng sinh và các lĩnh vực khác liên quan đến sức khỏe và thể dục.

067. Ngành Nuôi trồng thuỷ sản

Ngành Nuôi trồng thuỷ sản là một ngành học liên ngành, kết hợp giữa kiến thức về khoa học tự nhiên, kỹ thuật nông nghiệp, kinh tế, quản lý và chính sách. Mục tiêu của ngành là giúp sinh viên có kiến thức và kỹ năng cần thiết để quản lý và phát triển các hoạt động nuôi trồng thuỷ sản, từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ.



Nội dung chính của chương trình đào tạo bao gồm:

  1. Kiến thức về hệ thống sinh thái của môi trường nước, các loài động vật thủy sản và tảo, cách thức đánh giá tình trạng môi trường và bảo vệ môi trường.
  2. Kỹ năng về kỹ thuật nuôi trồng các loài thủy sản, bao gồm cách chọn giống, chuẩn bị môi trường nuôi, chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng chống các bệnh tật.
  3. Kiến thức về quản lý và điều hành các doanh nghiệp nuôi trồng thuỷ sản, bao gồm quản lý tài chính, tiếp thị và bán hàng.
  4. Kỹ năng làm việc độc lập và làm việc theo nhóm, giao tiếp và xây dựng mối quan hệ.

Trong quá trình học tại trường, sinh viên được trang bị kiến thức chuyên môn về thiết kế, tổ chức, quản lý các hoạt động nuôi trồng thủy sản, tham gia nghiên cứu cải tiến công nghệ nhằm tạo ra các sản phẩm mới, tư vấn kỹ thuật về hoạch định phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững; cung cấp dịch vụ và chuyển giao công nghệ nuôi trồng thủy sản.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể tìm được việc làm ở các công ty nuôi trồng thuỷ sản, nhà máy chế biến và xuất khẩu thủy sản, các tổ chức nghiên cứu và phát triển, cơ quan quản lý nhà nước và các trường đại học, viện nghiên cứu. Một số vị trí việc làm phổ biến bao gồm:

  • Chuyên gia nuôi trồng thuỷ sản.
  • Giám sát và quản lý sản xuất và quản lý chất lượng.
  • Chuyên viên tiếp thị và bán hàng.
  • Nhân viên nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
  • Chuyên viên tư vấn và giám định.

066. Ngành Quản lý Nhà nước

Ngành Quản lý nhà nước (Public Administration) là một ngành đào tạo chuyên sâu về quản lý, tổ chức, và hoạt động của các tổ chức công cộng, cơ quan nhà nước, đơn vị tư vấn và các tổ chức phi chính phủ. Chương trình đào tạo ngành Quản lý nhà nước nhằm đào tạo các chuyên gia có kỹ năng và kiến thức về quản lý công cộng, chính sách công, quản lý tài chính và quản lý các dịch vụ công.

Mục tiêu của ngành Quản lý nhà nước là đào tạo các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý nhà nước, giúp họ có khả năng phát triển và triển khai các chính sách và các dịch vụ công cộng trong cộng đồng. Ngoài ra, ngành cũng đào tạo các kỹ năng cần thiết cho các công chức trong việc quản lý và điều hành các tổ chức, hỗ trợ trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp của xã hội, góp phần cải thiện hiệu quả hoạt động của các tổ chức và nâng cao chất lượng dịch vụ công.

Nội dung chính của chương trình đào tạo ngành Quản lý nhà nước bao gồm các chủ đề sau:

  • Lý thuyết quản lý công cộng
  • Chính sách công
  • Quản lý tài chính công
  • Quản lý dịch vụ công
  • Quản lý tài nguyên và môi trường
  • Thống kê, nghiên cứu và phân tích chính sách

Các cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp ngành Quản lý nhà nước rất đa dạng và phong phú, bao gồm:

  • Công chức, viên chức nhà nước tại các cơ quan hành chính, đơn vị tư vấn và hỗ trợ chính sách.
  • Các tổ chức phi chính phủ, tổ chức đại diện quốc gia và quốc tế
  • Công ty tư nhân cung cấp các dịch vụ công hoặc tư vấn quản lý
  • Các trường đại học và các tổ chức giáo dục khác về quản lý công cộng.

2/24/2023

065. Ngành Y học cổ truyền

Ngành Y học cổ truyền nhằm tạo ra những người điều dưỡng có trình độ đại học, có y đức, tận tâm phục vụ cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe cho nhân dân. 

Mục tiêu đào tạo là 

  • Đào tạo chuyên sâu các cử nhân bác sỹ đông y cho các bệnh viện, các cơ sở Y tế Việt Nam chất lượng cao, trình độ đại học. 
  • Rèn luyện thế hệ nguồn nhân lực trẻ có sức khỏe, tinh thần làm việc tốt, tôn trọng pháp luật Việt Nam. 
  • Trung thực, khách quan, thận trọng, ý thức làm việc hiệu quả trong thực hành nghề nghiệp, chân thành hợp tác với đồng nghiệp.
  • Người bác sỹ biết tôn trọng quyền của người bệnh.
  • Và đồng thời có ý thức phát triển nghề nghiệp, học tập liên tục và suốt đời.
  • Rèn luyện các kỹ năng, trau dồi kiến thức để trở thành một bác sỹ y học giỏi phục vụ cho đất nước. 



Sinh viên ngành Y học cổ truyền sẽ được đào tạo những kiến thức về chẩn đoán & điều trị bệnh theo phương pháp y học cổ truyền. Các kiến thức chuyên sâu về Y học cổ truyền bao gồm: Dược học cổ truyền (Thực vật dược, Dược lâm sàng, Dược học cổ truyền, Chế biến dược liệu, Các phương pháp bào chế các dạng thuốc y học cổ truyền); Dưỡng sinh (Phương pháp xoa bóp, Phương pháp thực dưỡng); Châm cứu (Điện châm, Đầu châm, Châm tê, Thủy châm); Bệnh học (Bệnh học kết hợp nội khoa, Bệnh học kết hợp Ngoại, Nhi, Nhiễm, Phụ sản và Điều trị học dùng thuốc y học cổ truyền…).
Bác sĩ Y học cổ truyền sẽ được đào tạo chuyên sâu các phương pháp khám chữa bệnh cổ truyền như thuốc đông y, chữa bệnh bằng xoa bóp, bấm huyệt, châm cứu,...
Ngoài ra những sinh viên theo học ngành Y học cổ truyền sẽ hiểu hơn về Y Đức của ngành nghề này.

Vị trí việc làm của ngành Y học cổ truyền:
- Làm việc tại các bệnh viện tuyến trung ương YHCT, khoa YHCT của các bệnh viện
- Làm việc tại các phòng khám chuyên khoa YHCT
- Nghiên cứu viên, giảng viên tại các Trường có ngành YHCT
- Làm việc tại nhà thuốc đông y, phòng mạch,...
- Khởi nghiệp bằng cách mở các hiệu thuốc đông y, phòng mạch,...

064. Ngành Sư phạm Ngữ văn

Ngành Sư phạm Ngữ văn  là ngành đào tạo giáo viên có khả năng giảng dạy môn Ngữ văn tại các trường phổ thông đại trà, trường chuyên, trường chất lượng cao và các cơ sở giáo dục chuyên nghiệp; có năng lực chuyên môn, có sức khỏe tốt phục vụ cho việc đổi mới chương trình giáo dục phổ thông nhằm nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện thế hệ trẻ, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.


Chương trình đào tạo ngành Sư phạm Ngữ văn trang bị cho sinh viên những kiến thức nền tảng về văn học, ngôn ngữ và giáo dục; rèn luyện các kỹ năng tư duy, phương pháp luận nghiên cứu khoa học giáo dục và khoa học cơ bản, phát triển kỹ năng nghiệp vụ sư phạm; bồi dưỡng lòng yêu nghề, trách nhiệm nghề nghiệp, các phẩm chất đạo đức của công dân thế hệ mới.

Sau khi ra trường, sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn có thể thực hiện các công việc sau:

  • Giảng dạy bộ môn Ngữ Văn ở các trường tiểu học, THCS, THPT, những trường Đại học, Cao đẳng, Trung cấp có đào tạo chuyên ngành Văn học;
  • Nghiên cứu và phê bình văn học tại những Viện nghiên cứu về văn học, văn hóa, ngôn ngữ... trên cả nước, những trung tâm nghiên cứu thuộc lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn;
  • Trở thành biên tập viên, phóng viên cho các đài phát thanh, truyền hình, biên tập viên cho tòa soạn báo địa phương, trung ương, nhà xuất bản và truyền thông;
  • Chuyên viên phụ trách môn Ngữ văn ở phòng/ sở Giáo dục và Đào tạo;
  • Làm công tác chuyên môn trong các cơ quan, tổ chức liên quan kiến thức về khoa học xã hội, các cơ quan quản lí giáo dục, các tổ chức xã hội…

063. Ngành Kinh doanh thương mại

 Kinh doanh thương mại là một ngành học được đào tạo chuyên nghiệp, có kiến ​​thức, kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến thương mại trong nước và quốc tế, bao gồm: tiếp thị, trao đổi, quản lý bán hàng, phân tích tài chính… Chuyên ngành học này trang bị cho các bạn những hiểu biết và kiến thức về hoạt động bán hàng, quản lý bán lẻ và xuất nhập khẩu.

Mục tiêu của ngành Kinh doanh thương mại là đào tạo đội ngũ nguồn nhân lực có khả năng làm việc trong công tác quản lý, các hoạt động thương mại tại các đơn vị sản xuất kinh doanh, các công ty thương mại, các công ty xuất nhập khẩu, các văn phòng đại diện, các công ty đa quốc gia, các đơn vị dịch vụ, đại lý vận tải tàu biển, hàng không, bảo hiểm, ngân hàng… 


Khi theo học ngành Kinh doanh thương mại, sinh viên sẽ có cơ hội tiếp nhận những kiến thức về hoạt động kinh doanh, bán hàng, nghiên cứu thị trường, hoạt động chiêu thị, PR, marketing, lập kế hoạch kinh doanh, nghiệp vụ bán hàng, Phân tích tài chính,… 

Không những thế, sinh viên còn được tiếp cận những kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp như giải quyết các vấn đề thực tế của các doanh nghiệp thương mại, kỹ năng làm việc nhóm, cách tổ chức seminar, kỹ năng làm việc online, sàng lọc thông tin, kỹ năng điều hành và quản lý các dự án thương mại,… 

Theo học ngành Kinh doanh thương mại, sinh viên sẽ được trang bị kiến thức từ nền tảng đến chuyên sâu qua một số môn học như: quản trị học, quản trị tài chính, marketing, nghiệp vụ ngoại thương, kinh tế đối ngoại, nghiệp vụ bán hàng, các kiến thức về luật thương mại, luật vận tải và bảo hiểm,…

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể tham gia các công việc sau:

  • Quản lý bán hàng: Chịu trách nhiệm quản lý chuỗi bán lẻ, hoạt động bán hàng hoặc kinh doanh của công ty.
  • Quản lý kho: Công việc cụ thể là quản lý quá trình xuất nhập của kho và quản lý sản phẩm trong kho để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
  • Nhân viên kinh doanh: đảm bảo hoạt động kinh doanh của công ty, xí nghiệp. Lên ý tưởng, mục tiêu và kế hoạch định vị doanh nghiệp trực tiếp cho công ty, xí nghiệp.
  • Chuyên viên làm tổ chức những hoạt động kinh doanh thương mại ở các tổ chức, doanh nghiệp, công ty;
  • Chuyên viên xúc tiến các dịch vụ khách hàng và sales;
  • Chuyên viên quản trị kinh doanh, quản lý và mua bán hàng hóa;
  • Nhân viên kinh doanh tàu biển, hàng không và các công ty doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng;
  • Nhân viên logistics, kinh doanh forwarder;
  • Nhân viên quản lý kho hàng, xuất nhập khẩu.

062. Ngành Kỹ thuật ô tô

Ngành Kỹ thuật ô tô là một ngành học liên quan đến nhiều kiến thức chuyên ngành của nhiều lĩnh vực như: Điện – điện tử, Cơ khí, chế tạo máy, tự động hoá,  công nghệ chế tạo máy… chuyên về khai thác kết hợp sử dụng và quản lý dịch vụ kỹ thuật ô tô như điều hành sản xuất phụ tùng, lắp ráp, cải tiến và nâng cao hiệu quả sử dụng.



Học ngành Công nghệ kỹ thuật Ô tô sinh viên sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng về cơ khí ô tô – máy động lực, hệ thống truyền động truyền lực, cơ cấu khí, hệ thống điều khiển để có thể áp dụng những nguyên lý kỹ thuật cơ bản và kỹ năng thực hành cao với các kỹ năng liên quan tới ô tô. đào tạo các kiến thức đại cương và chuyên sâu các kiến thức chuyên ngành.Ccác môn đại cương sẽ chiếm thời gian từ một đến hai năm đầu, 2 năm còn lại trong 4 năm đại học bạn sẽ được đào tạo các các môn thuộc chuyên ngành của ngành kỹ thuật Ô tô 

Sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo Ngành Kỹ thuật ô tô có khả năng:

  • Có kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên để vận dụng, tiếp thu các kiến thức cơ sở ngành, chuyên ngành và học tập nâng cao trình độ sau này.
  • Có hiểu biết các kiến thức cơ bản về lý luận chính trị, pháp luật, khoa học xã hội và quốc phòng – an ninh trong nhận thức và hoạt động thực tiễn của bản thân, hình thành ý thức chấp hành pháp luật và các hoạt động nghề nghiệp.
  • Có khả năng ứng dụng công nghệ thông tin, ngoại ngữ để giao tiếp hiệu quả, hoạt động độc lập trong môi trường đa quốc gia, đa ngành nghề.
  • Có kiến thức nền tảng vững chắc về cơ sở ngành và chuyên ngành để vận dụng vào thiết kế, chế tạo, bảo dưỡng-sửa chữa trong lĩnh vực cơ khí và các hoạt động chuyên ngành.
  • Có đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm với người khác và với xã hội.
  • Có khả năng tổ chức, quản lý và tư vấn kỹ thuật, điều hành các hoạt động sản xuất, chuyển giao công nghệ.

Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp
  • Làm cán bộ kỹ thuật, quản lý, điều hành có liên quan về cơ khí, về kỹ thuật trong công nghiệp, trong sản xuất, trong giao thông vận tải,…
  • Thiết kế kỹ thuật, dây chuyền công nghệ và chuyển giao công nghệ tại các đơn vị sản xuất.
  • Cán bộ giảng dạy, nghiên cứu về cơ khí và kỹ thuật tại các Viện, các trung tâm nghiên cứu và các trường đại học, cao đẳng, trung cấp,…
  • Học nâng cao trình độ thạc sỹ/ tiến sĩ hoặc chuyên sâu theo chuyên ngành; hoặc liên thông văn bằng hai với các ngành khác.
  • Cán bộ kỹ thuật, quản lý tại các Trung tâm khai thác dịch vụ ô tô, các trung tâm đăng kiểm xe cơ giới, công ty bảo hiểm về ô tô,….
  • Nhân viên kỹ thuật, quản lý kỹ thuật tại các nhà máy lắp ráp, chế tạo ô tô;
  • Chuyên viên kỹ thuật về thiết kế ô tô, phụ tùng ô tô;
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên hành chính Nhà nước về Giao thông vận tải, phương tiện cơ giới;
  • Kinh doanh về ô tô, phụ tùng ô tô, giám đốc công ty hay garage ô tô.

061. Ngành Kiểm toán

Kiểm toán là một ngành học liên quan chặt chẽ tới kế toán. Thường học ngành Kế toán sẽ có chuyên ngành Kiểm toán. 

Kiểm toán là ngành học liên quan đến các công việc kiểm tra, xác minh tính trung thực của những báo cáo tài chính do kế toán cung cấp, từ đó nắm được những thông tin chính xác nhất về tình hình tài chính của tổ chức đó. Cụ thể hơn, kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng liên quan đến những thông tin tài chính nhằm xác định và báo cáo về mức độ chính xác giữa thông tin đó với các quy chuẩn đã được thiết lập. 


Sinh viên theo học ngành kiểm toán sẽ được trang bị khối kiến thức về thu thập, xử lý, kiểm tra và cung cấp thông tin tài chính, hiệu quả hoạt động kinh doanh thông qua các nghiệp vụ của kế toán như: 

  • Tính toán chi phí
  • Làm dự toán
  • Phân bổ ngân sách
  • Quản lý doanh thu

Sinh viên được trang bị các kỹ năng chuyên môn cần thiết như đọc báo cáo tài chính, phân tích tài chính, các kỹ năng thương lượng, đàm phán,... Bên cạnh kiến thức chuyên môn, sinh viên còn được trang bị thêm các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, ngoại ngữ, tin học, lập kế hoạch, giải quyết tình huống trong Kế toán - Kiểm toán,… để tự tin hòa nhập vào môi trường làm việc thực tế.

Nếu bạn có ý muốn tiến xa hơn trong lĩnh vực tài chính thì nên đầu tư vào các chứng chỉ kế kiểm quốc tế uy tín như: CAT (Certified Accounting Technician), ACCA (The Association of Chartered Certified Accountants), CPA (Certified Public Accountants)... Chúng được ví như những “tấm hộ chiếu” vào thị trường kiểm toán kế toán quốc tế.

Ngành Kiểm toán hiện nay có cơ hội nghề nghiệp lớn và nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Tốt nghiệp ngành Kiểm toán, sinh viên có thể đảm nhiệm các công việc và vị trí sau khi ra trường, đó là:

  • Kiểm toán viên 
  • Chuyên viên phân tích và tư vấn tài chính – kế toán
  • Chuyên viên giao dịch ngân hàng
  • Kiểm soát viên, thủ quỹ
  • Nghiên cứu viên và giảng dạy kiểm toán - kế toán
  • Tư vấn kế toán, thuế
  • Tư vấn tài chính cho các công ty, doanh nghiệp
  • Quản lý tài chính
  • Kế toán trưởng - trưởng phòng kế toán; 
  • Giám đốc tài chính – CFO (Chief Financial Officer)
  • Thanh tra kinh tế


 

060. Ngành Kinh tế xây dựng

Kinh tế xây dựng là sự kết hợp giữa hai ngành kinh tế và xây dựng. Đây là công cụ hỗ trợ việc thống kê và quản lý nguồn ngân sách được sử dụng trong quá trình triển khai các dự án xây dựng, từ đó đảm bảo chất lượng và tiến độ xây dựng. Khi theo học ngành KTXD, sinh viên sẽ được trang bị những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện những công việc cụ thể như tài chính, kế toán, thống kê; công tác lập và thẩm định dự án đầu tư các công trình xây dựng; lập, thẩm tra và thẩm định dự toán, thanh quyết toán xây dựng công trình; định giá và quản lý chi phí.


Chương trình đào tạo của ngành Kinh tế xây dựng thường bao gồm các môn học như Kinh tế học, Quản lý xây dựng, Địa chất, Vật liệu xây dựng, Thiết kế kỹ thuật, Tài chính xây dựng, Quản lý chất lượng xây dựng, Tư vấn và giám sát xây dựng, v.v. Những kiến thức này sẽ giúp cho sinh viên có thể phân tích, đánh giá và đưa ra các quyết định liên quan đến các hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, từ việc thiết kế, quản lý, đầu tư, tài chính đến vận hành và bảo trì.

Sau khi tốt nghiệp, các sinh viên chuyên ngành Kinh tế xây dựng có nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực như Quản lý dự án, Quản lý xây dựng, Tư vấn đầu tư, Quản lý tài chính xây dựng, Giám sát công trình, Vận hành và bảo trì, v.v. Các vị trí công việc có thể được tìm thấy trong các công ty xây dựng, các công ty tư vấn và giám sát, các cơ quan chính phủ liên quan đến quản lý xây dựng, các trường đại học và viện nghiên cứu, v.v.

Phân biệt ngành Sư phạm Toán và Toán học

Chương trình đào tạo sư phạm Toán học là chương trình đào tạo giáo viên chuyên môn Toán học. Chương trình này nhằm mục đích đào tạo ra những giáo viên có kiến thức chuyên môn sâu về Toán học và các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Chương trình đào tạo sư phạm Toán học bao gồm các môn học về Toán học cơ bản và các phương pháp giảng dạy Toán học, các môn học về tâm lý học, giáo dục và các kỹ năng mềm khác để giúp giáo viên trở thành một người thầy tốt.

Trong khi đó, chương trình đào tạo Toán học là chương trình đào tạo về Toán học chuyên sâu, nhằm đào tạo ra những chuyên gia về Toán học với kiến thức và kỹ năng tốt nhất để giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chương trình này bao gồm các môn học về Toán học thuần túy, từ lý thuyết cơ bản đến các ứng dụng phức tạp, bao gồm cả Toán ứng dụng và Toán thống kê. Các sinh viên trong chương trình này cũng được đào tạo về kỹ năng phân tích, giải quyết vấn đề, tư duy logic và lập trình.


Cả hai chương trình đào tạo đều có nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn. Sinh viên chương trình đào tạo sư phạm Toán học có thể trở thành giáo viên Toán học ở các trường học hoặc các trung tâm giáo dục. Sinh viên chương trình đào tạo Toán học có thể trở thành nhà nghiên cứu Toán học, chuyên viên phân tích dữ liệu, chuyên viên tài chính, kỹ sư Toán học, chuyên gia về truyền thông và truyền thông số, v.v. 

Các cử nhân Toán học có thể học thêm chứng chỉ sư phạm để đi dạy Toán trong các trường học trong khi các cở nhân sư Toán cũng có thể tiếp tục đi sâu hơn về Toán để chuyên sâu nghiên cứu về Toán học.

059. Ngành Sư phạm Toán học

Ngành Sư phạm Toán học là ngành chuyên đào tạo đội ngũ giáo viên chất lượng cao bậc Phổ thông và bậc Đại học có kiến thức về khoa học cơ bản, khoa học giáo dục, có năng lực sư phạm đáp ứng được yêu cầu của sự nghiệp đổi mới giáo dục, đào tạo hiện nay ở nước ta; đồng thời có thể học tiếp lên bậc cao hơn và tự học để hoàn thiện và nâng cao năng lực làm việc.


Sinh viên tốt nghiệp ngành Sư phạm Toán học sẽ có đầy đủ kiến thức từ cơ bản tới chuyên sâu về lĩnh vực đào tạo; nắm vững kỹ thuật và có kiến thức thực tế để có thể giải quyết các công việc phức tạp; tích luỹ được kiến thức nền tảng về các nguyên lý cơ bản, các quy luật tự nhiên và xã hội trong lĩnh vực được đào tạo để phát triển kiến thức mới và có thể tiếp tục học tập ở trình độ cao hơn; có kiến thức quản lý, điều hành, kiến thức pháp luật và bảo vệ môi trường liên quan đến lĩnh vực được đào tạo.

Nội dung chính của chương trình bao gồm các môn học về Toán học cơ bản, Toán học cao cấp, Giải tích, Đại số, Xác suất, Thống kê, Toán ứng dụng và Các phương pháp giảng dạy Toán học. Sinh viên cũng được đào tạo về các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, quản lý lớp học, tạo động lực cho học sinh, hỗ trợ học sinh khó khăn, v.v.

Cơ hội việc làm ngành Sư phạm Toán học đối với những sinh viên mới ra trường hiện nay rất rộng mở. Bên cạnh việc trở thành giáo viên Toán trong các trường THCS, THPT hay giảng viên Toán tại các trường cao đẳng, đại học, sinh viên ngành Sư phạm Toán học còn có thể làm việc trong rất nhiều lĩnh vực khác có liên quan đến toán học. Cụ thể là các bạn có thể đảm nhận những vị trí công việc sau đây khi tốt nghiệp ra trường:

  • Biên tập viên các tạp chí khoa học, các nhà xuất bản;
  • Làm công tác Toán học, văn hoá trong lĩnh vực Toán học hoặc khoa học Tự nhiên ở các cơ quan nhà nước, đoàn thể xã hội;
  • Làm công tác nghiên cứu ở tổ chức, cơ quan quản lý giáo dục, các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, đặc biệt về lĩnh vực Toán học, Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học;
  • Làm những công việc liên quan đến những vấn đề khác nhau thuộc khối khoa học Tự nhiên.

058. Ngành Công nghệ kỹ thuật hoá học

Ngành Công nghệ kỹ thuật hoá học là một trong những ngành đào tạo chuyên sâu về các quy trình và kỹ thuật hoá học để chế tạo các sản phẩm từ nguyên liệu hóa học, từ thuốc, thực phẩm, năng lượng đến hóa chất công nghiệp.

Mục tiêu của ngành Công nghệ kỹ thuật hoá học là đào tạo ra những chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ kỹ thuật hoá học có kiến thức và kỹ năng về các phương pháp sản xuất, xử lý, vận hành, kiểm soát và nghiên cứu trong các ngành công nghiệp có liên quan đến hóa học.



Nội dung chính của chương trình đào tạo bao gồm các môn học chuyên sâu về hoá học cơ bản, kỹ thuật hoá học, kỹ thuật lò hơi, kỹ thuật cơ điện tử, quản lý chất lượng, quản lý môi trường, kiểm tra và kiểm soát sản phẩm, phát triển kỹ thuật và động cơ. Sinh viên cũng được đào tạo về các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, quản lý dự án, kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo, thực hành công việc nhóm, tư vấn khách hàng, tiếp thị, v.v.

Sinh viên theo học ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học được trang bị khối kiến thức nền tảng, chuyên sâu về: Vẽ kỹ thuật; thí nghiệm hóa hữu cơ CAD; hóa kỹ thuật, cơ học ứng dụng, hóa lý; hóa phân tích; tin học trong hóa học, hóa hữu cơ; hóa học vật liệu; công nghệ điện hóa, hóa học các hợp chất cao phân tử; động học xúc tác; hóa học dầu mỏ; các phương pháp phân tích công cụ, công nghệ hóa dầu, vật liệu silicat,...


Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp đối với những sinh viên tốt nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật hoá học rất đa dạng và phong phú. Các cơ hội việc làm bao gồm các công ty sản xuất, vận hành và xử lý hóa chất, công ty sản xuất thực phẩm, công ty sản xuất thuốc, các công ty phát triển năng lượng tái tạo, các công ty sản xuất sản phẩm vệ sinh, công ty môi trường, v.v. Điều này cho thấy rằng ngành này đang rất phát triển và có nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn. Ngoài ra, sinh viên cũng có thể tiếp tục học lên cao học để trở thành các chuyên gia nghiên cứu và phát triển công nghệ trong lĩnh vực này.

057. Ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

Hiểu một cách đơn giản, ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống là ngành học chuyên sâu về lĩnh vực quản lý nhà hàng về phương diện văn hóa ẩm thực với công việc cụ thể là quản lý các khâu về ẩm thực, yến tiệc, hội nghị, sự kiện,…

Ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống là một ngành học đầy tiềm năng và phát triển. Mục tiêu của ngành này là đào tạo ra những chuyên gia về quản trị, điều hành và phát triển các dịch vụ ăn uống, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng về chất lượng, đa dạng và độc đáo của các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến ẩm thực.


Chương trình đào tạo trong ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống bao gồm nhiều nội dung chính, từ các kỹ năng cơ bản như quản lý nhân sự, quản lý tài chính, quản lý chất lượng sản phẩm, quản lý marketing đến những kiến thức chuyên sâu về hệ thống quản lý chất lượng thực phẩm, cách phục vụ khách hàng và quản lý quan hệ với đối tác kinh doanh.

Sau khi tốt nghiệp, các sinh viên có thể có cơ hội làm việc tại các nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại, các tổ chức và công ty liên quan đến dịch vụ ăn uống. Các vị trí công việc có thể bao gồm quản lý nhà hàng, quản lý khách sạn, quản lý dịch vụ thực phẩm và nước uống, chuyên viên marketing và kinh doanh, giám đốc điều hành, giảng viên đào tạo và nhiều vị trí khác. Bên cạnh đó, các sinh viên còn có thể sáng lập và quản lý các nhà hàng, quán ăn, cửa hàng kinh doanh đồ ăn uống, đóng góp cho sự phát triển của ngành ẩm thực Việt Nam.

Ngành Kinh Tế Quốc Tế Và Kinh Doanh Quốc Tế Nên Học Ngành Nào?

 Kinh tế quốc tế và kinh doanh quốc tế đang là hai ngành tối ưu hóa trong phát triển xã hội ngày nay. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết kinh doanh quốc tế khác kinh tế quốc tế. Nhiều người đang có sự phân vân nên học kinh tế quốc tế hay kinh doanh quốc tế? Cùng tham khảo bài viết dưới đây của Đại học Đông Á để có những giải đáp chi tiết thắc mắc này nhé.


Điểm giống nhau giữa kinh doanh quốc tế và kinh tế quốc tế

Trước khi tìm hiểu nên học kinh doanh quốc tế hay kinh tế quốc tế thì chúng ta cần biết được kinh doanh quốc tế và kinh tế quốc tế có những điểm gì giống nhau:

  • Cả hai ngành đều cung cấp cho sinh viên những kiến thức chuyên môn về lĩnh vực: Logistic, xuất nhập khẩu,  vận tải, bảo hiểm….
  • KTQT và KDQT đều có nhiệm vụ đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp, có thể làm việc trong môi trường quốc tế.
  • Cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường của cả hai ngành học này gần như giống nhau.

Ngành kinh tế quốc tế và kinh doanh quốc tế khác gì nhau?

Bên cạnh những điểm giống nhau thì kinh doanh quốc tế với kinh tế quốc tế khác gì nhau? Dưới đây là đặc điểm riêng của mỗi ngành.

Đối với ngành kinh doanh quốc tế

Ngành kinh doanh quốc tế thuộc khối ngành quản lý. Ngành này đi sâu vào các hoạt động kinh doanh quốc tế và đầu tư quốc tế của doanh nghiệp. Sinh viên khi theo học ngành này có 2 hướng để phát triển bản thân sau đây: 

Thứ nhất là: Trở thành Quản lý các chuỗi cung ứng, làm việc trong ngành Logistics, xuất nhập khẩu. Nếu lựa chọn theo định hướng này thì các bạn sẽ học chuyên sâu hơn về các nghiệp vụ vận đơn (đường sắt, đường biển, đường hàng không) hoặc nghiệp vụ vận tải; nghiệp vụ bảo hiểm cho hàng hoá…

Thứ 2 là:  Thực hiện các hoạt động quản lý tại các doanh nghiệp hoặc những lĩnh vực trong doanh nghiệp bao gồm: marketing, quản trị nguồn nhân lực (nhân sự), quản trị bán hàng, thực hiện các nghiệp vụ tài chính trong công ty, doanh nghiệp (tỷ giá hối đoái, thanh toán quốc tế). Sinh viên được đào tạo khả năng chuyên môn để nhận biết và giải quyết vấn đề trong hoạch định, triển khai các hoạt động kinh doanh quốc tế.

Đối với ngành Kinh tế quốc tế

So sánh với kinh doanh quốc tế thì KTQT có tính chất vĩ mô hơn. Sinh viên ngành này có khả năng nhận biết các môi trường kinh tế của từng khu vực, từng vùng, từng quốc gia hoặc từng doanh nghiệp.

Các bạn học KTQT sẽ phân tích đánh giá sau đó hoạch định và xây dựng nên các chuỗi cung ứng hàng, chuỗi xuất nhập khẩu một mặt hàng/ngành hàng giữa các vùng, các quốc gia với nhau. Bên cạnh đó, sinh viên ngành kinh tế đối ngoại còn được trang bị  những kiến thức chuyên môn để phân tích và đánh giá đánh giá quy trình vận hành của chuỗi. Từ đó đưa ra những phương pháp tăng cường để hoàn thiện chuỗi cung ứng.

Sau khi tốt nghiệp, các sinh viên học ngành này có thể làm việc trong các vị trí sau đây: quản trị chuỗi cung ứng (SCM),  logistic, phân tích thị trường, xuất nhập khẩu…

Với các thông tin trên thì các bạn chắc đã nắm được ngành kinh tế quốc tế và kinh doanh quốc tế khác gì nhau rồi đúng không nào.


056. Ngành Kinh tế quốc tế

Ngành kinh tế quốc tế là lĩnh vực nghiên cứu về các hoạt động kinh tế của các quốc gia trên toàn thế giới và sự tương tác giữa chúng. Mục tiêu của ngành này là rèn cho sinh viên các kiến thức và kĩ năng về phân tích và đánh giá các chính sách kinh tế của các quốc gia, hiểu rõ tình hình kinh tế toàn cầu và tìm cách tối ưu hoá lợi ích kinh tế cho các quốc gia.


Mục tiêu của ngành Kinh tế quốc tế chính là đào tạo ra nguồn nhân lực có kiến thức về luật quốc tế và môi trường Kinh tế quốc tế, quản trị nguồn nhân lực quốc tế, hoạt động hậu cần Kinh tế quốc tế và xuất – nhập khẩu, nghiên cứu thị trường, xây dựng chương trình truyền thông và hệ thống phân phối quốc tế, kỹ năng giao tiếp và đàm phán quốc tế, cùng nghiệp vụ về thanh toán quốc tế, bảo hiểm ngoại thương, cách thức xâm nhập thị trường nước ngoài…

Chương trình đào tạo trong ngành kinh tế quốc tế cung cấp kiến thức và kỹ năng cho sinh viên về các chủ đề như quản lý tài chính, thương mại quốc tế, đầu tư, phân tích thị trường, và nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Học sinh được đào tạo để có thể phân tích các chính sách kinh tế toàn cầu và đưa ra các giải pháp tối ưu hoá lợi ích cho các quốc gia.

Sau khi ra trường sinh viên có thể đảm nhận những vị trí công việc như:

  • Chuyên gia nghiên cứu và giảng dạy về kinh tế quốc tế;
  • Nhà tư vấn quản trị kinh doanh quốc tế;
  • Chuyên gia xúc tiến thương mại;
  • Chuyên gia tư vấn đầu tư quốc tế;
  • Chuyên gia tư vấn đầu tư quốc tế;
  • Chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng;
  • Chuyên gia marketing quốc tế;
  • Chuyên gia nghiên cứu thị trường;
  • Chuyên gia hoạch định tài chính quốc tế;
  • Nhân viên xuất nhập khẩu;
  • Nhân viên kinh doanh cước tàu biển, hàng không.

055. Ngành Tâm lý học

Hiện nay, ngành Tâm lý học đã  và đang trở thành một ngành học hấp dẫn, thu hút đông đảo lớp  bạn trẻ Việt Nam với triển vọng nghề nghiệp vô cùng rộng. 

Theo học ngành Tâm lý học, các bạn sẽ được nghiên cứu về các hiện tượng diễn ra trong thế giới nội tâm của con người như lối suy nghĩ, hành vi, tư tưởng và cảm xúc. Nói cách khác, khi học ngành Tâm lý, bạn sẽ được học cách đánh giá những ảnh hưởng của môi trường và yếu tố ngoại cảnh lên tâm lý con người. Trong khuôn khổ của một khóa học ngành Tâm lý, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những môn học phổ biến như: Tâm lý học lâm sàng (Clinial Psychology), Tâm lý học nhận thức (Cognitive Psychology), Tâm lý học xã hội (Social Psychology), Tâm lý học hành vi (Behavioural Psychology), Tâm lý học về sự phát triển (Developmental Psychology),…



Các bạn sẽ được làm quen với những lý thuyết có liên quan trực tiếp đến chuyên môn, đồng thời sẽ được trang bị các kỹ năng cần thiết để tự tin áp dụng kiến thức tâm lý trong nhiều ngành nghề khác nhau trên thị trường lao động. Dù lựa chọn theo đuổi bất kỳ con đường nào thuộc phạm trù ngành Tâm lý, bạn phải học được sự kiên nhẫn, cách ứng xử khéo léo và sự nhạy bén trước những tình huống bất ngờ. Chính vì vậy, sinh viên của ngành Tâm lý học thường được mài giũa tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu, khả năng đo lường và phân tích dữ liệu, năng lực giải quyết vấn đề và quan trọng hơn hết là kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Nội dung chính của chương trình đào tạo tâm lý học bao gồm các học phần về lý thuyết tâm lý học, phương pháp nghiên cứu tâm lý học, và các ứng dụng của tâm lý học trong các lĩnh vực như giáo dục, công nghiệp, y tế, và các tổ chức xã hội. Các chuyên ngành tâm lý học bao gồm những lĩnh vực chuyên biệt như tâm lý học học đường, tâm lý học tư vấn, tâm lý học công nghiệp, tâm lý học phát triển, tâm lý học xã hội và những lĩnh vực khác.

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc ở các vị trí như:

  • Chuyên viên tư vấn tâm lý tại các công ty, trường học, trung tâm, đài phát thanh, đài truyền hình,...
  • Chuyên viên trị liệu tâm lý tại các bệnh viện
  • Chuyên viên phụ trách các bộ phận nhân sự, quảng cáo - marketing, quan hệ khách hàng, chăm sóc khách hàng,... trong các doanh nghiệp
  • Giảng dạy, nghiên cứu tâm lý trong các trường đại học, cao đẳng, trung tâm, viện nghiên cứu
  • Tư vấn tâm lý độc lập

Để theo đuổi và chinh phục ngành Tâm lý, nếu chỉ có đam mê đôi khi là chưa đủ. Trên thực tế, các chuyên gia Tâm lý thường sở hữu một số tố chất quan trọng sau đây:

Khả năng lắng nghe và thấu cảm- Dù bạn là một nhà Tâm lý hay đảm nhiệm một vị trí công việc yêu cầu sử dụng các kiến thức Tâm lý, bạn nên biết cách đặt mình vào vị trí của người xung quanh để có những góc nhìn khách quan về sự việc, từ đó biết lắng nghe và cảm thông trước câu chuyện của người đối diện. Phiến diện, bảo thủ hoặc thiếu khả năng thấu cảm là những tính cách không nên có của một chuyên gia trong ngành Tâm lý. Đó cũng chính là lí do những người làm việc áp dụng chuyên môn trong ngành Tâm lý thường sẽ có trí thông minh cảm xúc cao.

Khả năng giao tiếp hiệu quả - Một trong những mục tiêu cơ bản của ngành Tâm lý là kiểm soát và thay đổi hành vi, giúp con người có đời sống tinh thần tốt hơn. Chính vì vậy, sự khéo léo trong giao tiếp là chìa khóa để mở ra những buổi tư vấn tâm lý hiệu quả, cho ra được những giải pháp tối ưu. Một người làm việc trong ngành Tâm lý cần học cách giao tiếp thông minh, đồng thời có cả khả năng diễn đạt thông suốt, với những lý lẽ thuyết phục người nghe.

Sự kiên trì và khả năng chịu đựng áp lực- Đối với những bạn muốn theo học và làm việc trong lĩnh vực Trị liệu Tâm lý, sự kiên trì và khả năng chịu được áp lực công việc cao chính là hai tố chất không thể thiếu. Trọng trách của một nhà Tâm lý Học chính là giúp đỡ người đối diện tìm ra phương hướng giải quyết những khó khăn trong cuộc sống của họ. Công việc này thường đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức và cả chất xám. Do đó, việc trang bị cho bản thân lòng kiên trì, quyết tâm và khả năng không ngại đối diện với áp lực chính là bước đệm cần thiết giúp bạn thành công trên con đường học và làm trong ngành Tâm lý.

Cuối cùng, một chuyên gia trong ngành Tâm lý còn phải có khả năng quan sát và phân tích dữ liệu  cũng như tư duy logic sâu sắc để đánh giá tình huống chính xác, kết hợp cùng khả năng giải quyết vấn đề để tìm ra những giải pháp Tâm lý cần thiết. 

Để trở thành chuyên gia tâm lý học thực sự thường sẽ phải có bằng cấp sau đại học và đòi hỏi nhiều thời gian và công sức cho các nghiên cứu của bản thân. Một số nước trên thế giới có hạn chế số lượng sinh viên theo hcoj ngành tâm lý học vì đây được coi là một lĩnh vược liên quan đến sức khỏe con người.